Houzii
← Từ điển
Từ ghép

力畜

lìchù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật kéo; súc vật lao động
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động vật kéo
  2. 2 súc vật lao động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập