Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yāo · Yāo

幺

Nghĩatrẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé; họ [Yao1]
Bộ thủ幺
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.