Chữ Hán
幺
Nghĩatrẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé; họ [Yao1]
Bộ thủ幺
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- trẻ nhất; cấp thấp nhất; nhỏ bé
- họ [Yao1]
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 乡xiāngÂm Hán Việt: hươngnông thôn; quê hương; quê nhàHSK 4
- 幽yōuhẻo lánh; ẩn khuất; biệt lậpHSK 4
- 幼yòutrẻHSK 5
- 率lǜÂm Hán Việt: suấttỉ lệ; tần suấtHSK 5
- 幻huànảo tưởngHSK 6
- 玄xuánÂm Hán Việt: huyềnmàu đen; huyền bíHSK 7–9
- 兹zībây giờ; đây; nàyHSK 7–9
- 奚xī(văn học) gì?; ở đâu?; tại sao?HSK 7–9
- 吆yāohét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)
- 糸mìtơ mịn; bộ Khang Hy số 120
- 糹
- 後
- 胤yìnhậu duệ; người thừa kế; con cháu
- 茲
- 幾
- 㬎xiǎnbiến thể cũ của 显 (xiǎn)
- 麼
- 樂
- 斷
- 關
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.