Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī · Xī

奚

Nghĩa(văn học) gì?; ở đâu?; tại sao?; họ [Xi1]
Bộ thủ大
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xī(văn học) gì?; ở đâu?; tại sao?
  • Xīhọ [Xi1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 爫 + 幺 + 大

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.