Chữ HánChữ đa âm
蹊
Nghĩa dùng trong 蹊跷 (qīqiāo); cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]; (văn học) con đường nhỏ
Bộ thủ足
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- dùng trong 蹊跷 (qīqiāo); cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]
- (văn học) con đường nhỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 奚
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 奚xī(văn học) gì?; ở đâu?; tại sao?
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 奚
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.