Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蹊

qī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蹊跷 (qīqiāo); cách phát âm ở Đài Loan: [xi1]
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蹊

xī
Nghĩa tiếng Việt(văn học) con đường nhỏ
  • 1 chữ
  • 17 nét