Từ ghép
另辟蹊径
Phồn thể: [另闢蹊徑]Nghĩa tiếng Việtđi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác
- 4 chữ
- 43 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi đường khác (thành ngữ)
- 2 tìm hướng đi thay thế
- 3 chọn cách tiếp cận khác
- 4 tiên phong mở lối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.