Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独辟蹊径

Phồn thể: [獨辟蹊徑]
dúpìxījìng
Nghĩa tiếng Việtmở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
  • 4 chữ
  • 47 nét