Từ ghép
独辟蹊径
Phồn thể: [獨辟蹊徑]Nghĩa
- 1 mở lối đi mới (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.