大
Bộ 大3 nét45 chữ
45 chữ chứa bộ này, gom theo số nét còn lại (nét của chữ trừ nét của bộ).
Tên và nghĩa của bộ sẽ có khi Houzii có nguồn tên bộ được duyệt — hiện chỉ ghi chữ bộ và số nét.
+1 nét
+2 nét
+3 nét
+4 nét
+5 nét
- 奇số lẻHSK 3
- 奋gắng sức (hình thức ràng buộc)HSK 4
- 奈dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiHSK 5
- 奉dâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kínhHSK 6
- 奔[bôn]đi đến; hướng tới; đi vềHSK 6
- 奄đột nhiên; đột ngột; vội vã
+6 nét
- 奖[thưởng]giải thưởng; phần thưởng; khích lệHSK 4
- 类[loại]loại; kiểu; lớpHSK 5
- 奏chơi nhạc; đạt được; dâng sớ lên hoàng đế (xưa)HSK 6
- 牵[khiên]dắt; theo sát (một con vật bằng dây); (dạng kết hợp) liên quanHSK 6
- 契khắc; chữ khắc; đồng ýHSK 7–9
- 奎đũng quần; ngôi thứ 15 trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
- 奐
- 奓biến thể cũ của 侈 (chǐ)
- 奕dồi dào; duyên dáng