Chữ Hán
奉
Nghĩadâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kính
Bộ thủ大
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- dâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kính
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 大 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 善举不分大小,哪怕只是一次耐心的陪伴、一本捐赠的旧书,都能点亮他人心中的希望。世间最美好的情感,莫过于这份不求回报的真诚奉献。Việc thiện không phân biệt lớn nhỏ, dù chỉ là một lần bầu bạn kiên nhẫn hay một cuốn sách cũ quyên tặng cũng có thể thắp sáng hy vọng trong lòng người khác. Tình cảm tốt đẹp nhất trên đời không gì bằng sự cống hiến chân thành không cầu đền đáp ấy.Từ trong câu:善举 (shànjǔ)不分 (bùfēn)大小 (dàxiǎo)哪怕 (nǎpà)只是 (zhǐshì)一次 (yīcì)耐心 (nàixīn)的 (de)陪伴 (péibàn)一 (yī)本 (běn)捐赠 (juānzèng)的 (de)旧书 (jiùshū)都 (dōu)能 (néng)点亮 (diǎnliàng)他人 (tārén)心中 (xīnzhōng)的 (de)希望 (xīwàng)世间 (shìjiān)最 (zuì)美好 (měihǎo)的 (de)情感 (qínggǎn)莫过于 (mòguòyú)这 (zhè)份 (fèn)不 (bù)求 (qiú)回报 (huíbào)的 (de)真诚 (zhēnchéng)奉献 (fèngxiàn)
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.