Từ ghép
不分
Nghĩa tiếng Việtkhông phân biệt; không có sự phân biệt; (tiếng lóng LGBT) linh hoạt (mở cả vai trò chủ động hoặc bị động)
- 2 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phân biệt; không có sự phân biệt
- 2 (tiếng lóng LGBT) linh hoạt (mở cả vai trò chủ động hoặc bị động)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不分彼此không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ); chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết
- 不分伯仲nghĩa đen: không thể phân biệt anh cả với anh hai (thành ngữ); họ đều xuất sắc như nhau; không có gì để lựa chọn giữa họ
- 不分高下ngang tài ngang sức; không có nhiều khác biệt về ai mạnh hơn
- 不分情由không phân biệt
- 不分上下không biết vị trí của mình
- 不分胜败[不分勝敗]không thể phân biệt ai thắng
- 不分胜负[不分勝負]không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức; kết quả hòa; hòa nhau
- 不分轩轾[不分軒輊]ngang tài ngang sức; đấu ngang sức
- 不分皂白không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
- 不分昼夜[不分晝夜]cả ngày lẫn đêm; liên tục không ngừng
- 黑白不分không thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng sai
- 是非不分không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)