Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不分昼夜

Phồn thể: [不分晝夜]
bùfēnzhòuyè
Nghĩa tiếng Việtcả ngày lẫn đêm; liên tục không ngừng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa