Từ ghép
不分皂白
Nghĩa tiếng Việtkhông phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
- 4 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 không phân biệt trắng đen (thành ngữ); không phân biệt đúng sai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.