Từ ghép
不分彼此
Nghĩa tiếng Việtkhông phân biệt của mình hay của người (thành ngữ); chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ)
- 2 chia sẻ mọi thứ
- 3 rất thân thiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.