Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不分胜负

Phồn thể: [不分勝負]
bùfēnshèngfù
Nghĩa tiếng Việtkhông thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức; kết quả hòa; hòa nhau
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa