Từ ghép
不分胜负
Phồn thể: [不分勝負]Nghĩa tiếng Việtkhông thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức; kết quả hòa; hòa nhau
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức
- 2 kết quả hòa
- 3 hòa nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.