Từ ghép
不分高下
Nghĩa tiếng Việtngang tài ngang sức; không có nhiều khác biệt về ai mạnh hơn
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngang tài ngang sức
- 2 không có nhiều khác biệt về ai mạnh hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.