Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不分轩轾

Phồn thể: [不分軒輊]
bùfēnxuānzhì
Nghĩa tiếng Việtngang tài ngang sức; đấu ngang sức
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa