Chữ Hán
轩
Nghĩatạ có cảnh; quang đãng; cao; họ [Xuan1]
Bộ thủ车
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tạ có cảnh; quang đãng; cao
- họ [Xuan1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 干
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 干
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.