Chữ đơn
奉
Nghĩa tiếng Việtdâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kính
- 1 chữ
- 8 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 dâng (cống phẩm)
- 2 trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.)
- 3 tôn kính
- 4 tôn thờ
- 5 tin vào (tôn giáo)
- 6 phục vụ
- 7 chấp nhận mệnh lệnh (từ cấp trên)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奉献[奉獻][phụng hiến]Cấp: HSK 6cung kính dâng hiến; cống hiến; dành trọn
- 供奉[cung phụng]Cấp: HSK 7–9cúng tế; thờ cúng và tôn thờ; lễ vật (cho tổ tiên)
- 崇奉tin vào (một vị thần hoặc thực thể siêu nhiên); thờ phụng
- 董奉Đổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế
- 奉承nịnh nọt; tâng bốc; lấy lòng
- 奉告(kính trọng) thông báo
- 奉公theo đuổi công việc chung
- 奉化Phụng Hóa, thành phố cấp huyện ở Ninh Ba 宁波 (Níngbō), Chiết Giang
- 奉还[奉還]hoàn trả với lời cảm ơn; trả lại (kính ngữ)
- 奉节[奉節]Fengjie, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 奉命nhận lệnh; làm theo lệnh; hành động theo lệnh
- 奉陪(kính ngữ) đi cùng; ở cùng ai đó