Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奉还

Phồn thể: [奉還]
fènghuán
Nghĩa tiếng Việthoàn trả với lời cảm ơn; trả lại (kính ngữ)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn trả với lời cảm ơn
  2. 2 trả lại (kính ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập