Từ ghép
奉还
Phồn thể: [奉還]Nghĩa
- 1 hoàn trả với lời cảm ơn
- 2 trả lại (kính ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.