Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hái · huán · Huán

还

Nghĩahái vẫn; còn đang; càng thêm; huán trả lại; trở về; Huán họ [Huan2]
Bộ thủ辶
Âm Hán Việthái hoàn; huán hoàn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • háiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hoànvẫn; còn đang; càng thêm
  • huánChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hoàntrả lại; trở về
  • HuánChưa có âm thanhhọ [Huan2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 不

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.