Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

讨价还价

Phồn thể: [討價還價]
tǎojiàhuánjià
Nghĩa tiếng Việtmặc cả thương lượng; trả giá
Âm Hán Việtthảo giá hoàn giá
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ mặc cả thương lượng
  2. 2 trả giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập