Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tǎo

讨

Nghĩamời; gây ra; đòi hỏi hoặc yêu cầu
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtthảo
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tǎoÂm Hán Việt: thảomời; gây ra; đòi hỏi hoặc yêu cầu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 寸

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.