Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

检讨

Phồn thể: [檢討]
jiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkiểm điểm hoặc kiểm tra; tự phê bình; xem xét
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa