Cấp: HSK 7–9Từ ghép
讨好
Phồn thể: [討好]Nghĩa tiếng Việtđạt được kết quả như ý; lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt; xu nịnh
Âm Hán Việtthảo háo
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đạt được kết quả như ý
- 2 lấy lòng ai đó bằng cách nịnh nọt
- 3 xu nịnh
- 4 kết quả viên mãn để đáp lại công sức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奉承讨好[奉承討好]nịnh nọt để lấy lòng; đạt được kết quả mong muốn bằng cách nịnh nọt
- 拼命讨好[拼命討好]lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng hết sức để giúp đỡ
- 讨好卖乖[討好賣乖]lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời (thành ngữ)
- 吃力不讨好[吃力不討好]nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
- 费力不讨好[費力不討好]nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS