Từ ghép
拼命讨好
Phồn thể: [拼命討好]Nghĩa tiếng Việtlao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng hết sức để giúp đỡ
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó
- 2 cố gắng hết sức để giúp đỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.