Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拼命讨好

Phồn thể: [拼命討好]
pīnmìngtǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlao vào lấy lòng ai đó hoặc điều gì đó; cố gắng hết sức để giúp đỡ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa