Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pīn

拼

Nghĩachắp vá; ghép lại; nối lại
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtphanh
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pīnÂm Hán Việt: phanhchắp vá; ghép lại; nối lại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 并

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 并

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.