Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

回想

huíxiǎng
Nghĩa tiếng Việthồi tưởng; nhớ lại; nghĩ lại
Âm Hán Việthồi tưởng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hồi tưởng
  2. 2 nhớ lại
  3. 3 nghĩ lại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập