Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
能
Nghĩa tiếng Việtcó thể; có khả năng; có khả năng sẽ
Âm Hán Việtnăng
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 có thể
- 2 có khả năng
- 3 có khả năng sẽ
- 4 năng lực
- 5 (vật lý) năng lượng
Câu ví dụ
- 真漂亮!我的哥哥是医生,今天下午他能到我们学校来看这只小猫。Đẹp thật! Anh trai mình là bác sĩ, chiều nay anh ấy có thể đến trường chúng mình xem chú mèo nhỏ này.
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 可能[khả năng]Cấp: HSK 2có thể (xảy ra); có khả năng; có xác suất
- 只能[chỉ năng]Cấp: HSK 3chỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác
- 能否[năng bĩ]Cấp: HSK 4có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
- 能够[能夠][năng cấu]Cấp: HSK 4có khả năng; có thể
- 能力[năng lực]Cấp: HSK 4năng lực; khả năng
- 功能[công năng]Cấp: HSK 5chức năng; khả năng
- 技能[kĩ năng]Cấp: HSK 5khả năng kỹ thuật; kỹ năng
- 能干[能幹][năng can]Cấp: HSK 5có năng lực; thành thạo
- 智能[trí năng]Cấp: HSK 5thông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
- 本能[bản năng]Cấp: HSK 6bản năng
- 才能[tài năng]Cấp: HSK 6tài năng; khả năng; năng lực
- 节能[節能][tiết năng]Cấp: HSK 6tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到[đáo]Cấp: HSK 1đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)
- 饭[飯][phạn]Cấp: HSK 1cơm đã nấu; bữa ăn; (từ mượn) fan
- 房间[房間][phòng gian]Cấp: HSK 1phòng
- 看见[看見][khán kiến]Cấp: HSK 1nhìn thấy; bắt gặp
- 猫[貓][mèo]Cấp: HSK 1mèo (LT: 只 (zhī)); (phương ngữ) trốn; (từ mượn) (thông tục) modem
- 漂亮[phều lượng]Cấp: HSK 1xinh đẹp; đẹp
- 前[tiền]Cấp: HSK 1trước; phía trước; tiến lên
- 书店[書店][thư điếm]Cấp: HSK 1nhà sách
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Thành ngữ kết luận bài nghị luận 行稳致远 · 唯有…,方能推动…在…道路上行稳致远HSK 7–9