Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

只能

zhǐnéng
Nghĩa tiếng Việtchỉ có thể; buộc phải làm gì đó; không có lựa chọn nào khác
Âm Hán Việtchỉ năng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chỉ có thể
  2. 2 buộc phải làm gì đó
  3. 3 không có lựa chọn nào khác

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập