Chữ đơn
哥
Nghĩa
- 1 anh trai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哥哥[ca ca]Cấp: HSK 1anh trai
- 阿哥(thân mật) anh trai
- 巴哥chó pug (giống chó)
- 八哥(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào (Acridotheres cristatellus)
- 表哥anh họ bên ngoại
- 大哥anh trai cả; đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi); trưởng nhóm; sếp
- 的哥tài xế taxi nam; tài xế (tiếng lóng)
- 多哥Togo
- 二哥anh trai thứ hai
- 哥大Đại học Columbia (viết tắt)
- 哥们[哥們]Các anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật)
- 哥儿[哥兒]anh em; con trai