Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大哥

dàgē
Nghĩa tiếng Việtanh trai cả; đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi); trưởng nhóm; sếp
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 anh trai cả
  2. 2 đại ca (cách xưng hô lịch sự với người đàn ông cùng tuổi)
  3. 3 trưởng nhóm; sếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập