Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大哥大

dàgēdà
Nghĩa tiếng Việtđiện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch; ông trùm
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điện thoại di động (loại to, mẫu đầu tiên); điện thoại cục gạch
  2. 2 ông trùm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập