Từ ghép
八哥
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào (Acridotheres cristatellus)
- 2 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sáo mào (Acridotheres cristatellus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 八哥狗chó pug (giống chó)
- 八哥儿[八哥兒]biến thể er hoá của 八哥 (bāgē)
- 家八哥(loài chim ở Trung Quốc) nhồng thường (Acridotheres tristis)
- 林八哥(loài chim ở Trung Quốc) sáo lớn (Acridotheres grandis)
- 白领八哥[白領八哥](loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ trắng (Acridotheres albocinctus)
- 爪哇八哥(loài chim ở Trung Quốc) Sáo Java (Acridotheres javanicus)
- 金冠树八哥[金冠樹八哥](loài chim ở Trung Quốc) sáo mào vàng (Ampeliceps coronatus)