Houzii
← Từ điển
Từ ghép

八哥狗

bāgēgǒu
Nghĩa tiếng Việtchó pug (giống chó)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chó pug (giống chó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập