Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金冠树八哥

Phồn thể: [金冠樹八哥]
jīnguānshùbāge
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào vàng (Ampeliceps coronatus)
  • 5 chữ
  • 38 nét