Từ ghép
金冠树八哥
Phồn thể: [金冠樹八哥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) sáo mào vàng (Ampeliceps coronatus)
- 5 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) sáo mào vàng (Ampeliceps coronatus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.