二哥Từ ghép二哥èrgēNghĩa tiếng Việtanh trai thứ hai2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 anh trai thứ haiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →哥anh traiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →