Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哥们

Phồn thể: [哥們]
gēmen
Nghĩa tiếng ViệtCác anh em!; huynh đệ; ông bạn (thân mật)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Các anh em!
  2. 2 huynh đệ
  3. 3 ông bạn (thân mật)
  4. 4 anh em (cách gọi thân mật giữa nam giới)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập