Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁哥们

Phồn thể: [鐵哥們]
tiěgēmen
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) bạn nam rất thân
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) bạn nam rất thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập