Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哥们儿

Phồn thể: [哥們兒]
gēmenr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 哥们 (gēmen)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 哥们 (gēmen)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập