Cấp: HSK 5Từ ghép
功能
Nghĩa
- 1 chức năng; khả năng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 多功能đa chức năng
- 功能表menu (phần mềm)
- 功能词[功能詞]từ chức năng
- 功能集thư viện hàm
- 功能群nhóm chức năng
- 功能团[功能團]nhóm chức năng (hóa học)
- 功能性tính năng
- 肾功能[腎功能]chức năng thận
- 多功能表đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)
- 功能模块[功能模塊]mô-đun chức năng
- 管理功能chức năng quản lý
- 特异功能[特異功能]năng lực siêu nhiên; nhận thức ngoại cảm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này