功能群Từ ghép功能群gōngnéngqúnNghĩa tiếng Việtnhóm chức năng3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhóm chức năngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →群[quần]biến thể của 群 (qún)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →