管理功能Từ ghép管理功能guǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐgōngnéngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtchức năng quản lý4 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chức năng quản lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →