Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特异功能

Phồn thể: [特異功能]
tèyìgōngnéng
Nghĩa tiếng Việtnăng lực siêu nhiên; nhận thức ngoại cảm
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa