Cấp: HSK 4Từ ghép
消息
Nghĩa tiếng Việttin tức; thông tin
Âm Hán Việttiêu tức
Bẫy nghĩa Hán Việt 消息 nghĩa là "tin tức, thông tin", trong tiếng Việt hiện đại hầu như không còn nói "tiêu tức".
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tin tức
- 2 thông tin
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 你不必着急,他刚才发消息说已经到门口了。也许是因为外面下雪,路稍微有点儿滑,他肯定不是故意晚到的。Em không cần sốt ruột, vừa nãy cậu ấy nhắn tin bảo đã tới cổng rồi. Có lẽ là vì bên ngoài tuyết rơi, đường hơi trơn một chút, chắc chắn cậu ấy không phải cố ý đến muộn đâu.
- 阿明,你看今天网上这条热门消息了吗?大家都在转发,说得跟真的一样!Minh ơi, bạn xem tin nóng hôm nay trên mạng chưa? Mọi người đều đang chia sẻ lại, nói cứ như thật ấy!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 参考消息[參考消息]Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
- 即时消息[即時消息]tin nhắn tức thời
- 内线消息[內線消息]thông tin nội gián
- 小道消息tin đồn; mách lẻo
- 消息队列[消息隊列]hàng đợi thông điệp (máy tính)
- 消息来源[消息來源]nguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu
- 消息灵通[消息靈通]am hiểu thông tin
- 杳无消息[杳無消息]xem 杳无音信 (yǎowúyīnxìn)
- 与时消息[與時消息]thay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền
- 走漏消息để lộ bí mật
- 消息灵通人士[消息靈通人士]nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này