Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

消息

xiāoxi
Nghĩa tiếng Việttin tức; thông tin
Âm Hán Việttiêu tức

Bẫy nghĩa Hán Việt 消息 nghĩa là "tin tức, thông tin", trong tiếng Việt hiện đại hầu như không còn nói "tiêu tức".

  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tin tức
  2. 2 thông tin
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập