Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消息来源

Phồn thể: [消息來源]
xiāoxiláiyuán
Nghĩa tiếng Việtnguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa