Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
huá

滑

Nghĩa tiếng Việttrượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy
Âm Hán Việtgột
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trượt; lướt
  2. 2 trơn; mượt mà
  3. 3 gian xảo; không đáng tin cậy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Huá

滑

Nghĩa tiếng Việthọ [Hua2]
  • 1 chữ
  • 12 nét