Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

滑梯

huátī
Nghĩa tiếng Việtván trượt (cho trẻ em); cầu trượt
Âm Hán Việtgột thê
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa