Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huá · Huá

滑

Nghĩatrượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy; họ [Hua2]
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtgột
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huáÂm Hán Việt: gộttrượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy
  • Huáhọ [Hua2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 骨

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 骨

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.