Chữ Hán
滑
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: gộttrượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậy
- họ [Hua2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 骨
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 骨gǔxương
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 骨
Từ có chữ này
- 滑冰Âm Hán Việt: gột băngtrượt băngHSK 6
- 滑行Âm Hán Việt: gột hàngtrượt; lướt; lướt điHSK 6
- 滑雪Âm Hán Việt: gột tuyếttrượt tuyết; môn trượt tuyếtHSK 6
- 下滑Âm Hán Việt: hạ gộttrượt xuống (dốc, v.v.); (nghĩa bóng) suy giảmHSK 7–9
- 光滑Âm Hán Việt: quang gộtbóng; mượt; trơn truHSK 7–9
- 滑梯Âm Hán Việt: gột thêván trượt (cho trẻ em); cầu trượtHSK 7–9
- 滑稽Âm Hán Việt: gột ghêhài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1]); huaji, một hình thức biểu diễn hài kịch phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết GiangHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你不必着急,他刚才发消息说已经到门口了。也许是因为外面下雪,路稍微有点儿滑,他肯定不是故意晚到的。Em không cần sốt ruột, vừa nãy cậu ấy nhắn tin bảo đã tới cổng rồi. Có lẽ là vì bên ngoài tuyết rơi, đường hơi trơn một chút, chắc chắn cậu ấy không phải cố ý đến muộn đâu.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.