Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

滑稽

huájī
Nghĩa tiếng Việthài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1]); huaji, một hình thức biểu diễn hài kịch phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang
Âm Hán Việtgột ghê
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hài hước; vui nhộn; gây cười (cách đọc cũ [gu3 ji1])
  2. 2 huaji, một hình thức biểu diễn hài kịch phổ biến ở Thượng Hải, Giang Tô và Chiết Giang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập