Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jī · Jī · qǐ

稽

Nghĩajī kiểm tra; kiểm soát; Jī họ [Ji1]; qǐ cúi lạy sát đất
Bộ thủ禾
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jīkiểm tra; kiểm soát
  • Jīhọ [Ji1]
  • qǐcúi lạy sát đất

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 尤 + 旨

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 旨

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.